Omnishambles nghĩa là gì? Meaning, definition & Usage

omnishambles definition

Omnishambles là gì? được sử dụng lần đầu tiên vào năm 2009. Năm 2012 thuật ngữ này xuất hiện trong từ điển Oxford và được bình chọn là “từ của năm”.

Omnishambles la gi

Định nghĩa Omnishambles là gì?

Phiên âm API

Omnishambles /ˈɒm.nɪˌʃæm.bəlz/ (danh từ): Tình trạng hoàn toàn rối loạn
noun [ C usually singular ] UK informal
UK /ˈɒm.nɪˌʃæm.bəlz/ US /ˈɑːm.nɪˌʃæm.bəlz/
omnishambles meaning
a situation that is bad in many different ways, because things have been organized badly and serious mistakes have been made:
Ex: The implementation of the new policy was branded an “omnishambles” by the Opposition spokesperson on education.

noun, plural om·ni·sham·bles.(used with a singular verb)
Chiefly British Informal. a situation, especially in politics, in which poor judgment results in disorder or chaos with potentially disastrous consequences:
Many people think that Brexit created a real omnishambles for Britain.

omnishambles meme

Định nghĩa Theo Cambridge Dictionary

Cambridge Dictionary định nghĩa omnishambles là một tình huống hoàn toàn rối loạn do khâu tổ chức tồi tệ và mắc phải những sai lầm nghiêm trọng.

Omnishambles là sự kết hợp giữa “omni” (hoàn toàn) và từ “shambles” (rối ren, hỗn loạn). Tác giả của từ này là nhà văn, nhà sản xuất Tony Roche của BCC. Nhà văn Tony Roche lần đầu đưa omnishambles vào bộ phim The Thick of It (phát sóng năm 2009) để châm biếm những quyết định chính trị sai lầm của chính phủ.

Đến năm 2012, omnishambles chính thức xuất hiện trong từ điển Oxford và được bầu chọn là “từ của năm”. Từ khóa đặc biệt này cũng dần trở nên phổ biến trong giới chính trị và truyền thông tại Anh.

Theo Wikipedia

Omnishambles là một neologism lần đầu tiên được sử dụng trong bài châm biếm chính trị The Thick of It của BBC vào năm 2009. Từ này được tạo thành từ tiền tố omni- trong tiếng Latinh, có nghĩa là “mọi thứ”, và từ shambles, một thuật ngữ để chỉ một mớ hỗn độn. Ban đầu, “shamble” dùng để chỉ khu vực giết mổ và bán thịt được chỉ định của một chợ đường phố thời Trung cổ, từ băng ghế của những người bán thịt (scamillus trong tiếng Latinh là ‘ghế đẩu thấp, một băng ghế nhỏ’).

omnishambles band

Từ này đề cập đến một tình huống được coi là hỗn loạn từ mọi góc độ có thể. Nó trở nên phổ biến vào năm 2012 sau khi được sử dụng liên tục trong lĩnh vực chính trị, mang lại cho nó danh hiệu Từ điển tiếng Anh Oxford của năm, và nó chính thức được thêm vào các ấn bản trực tuyến của Từ điển tiếng Anh. từ Oxford vào tháng 8 năm 2013.

Trích từ: https://en.wikipedia.org/wiki/Omnishambles#Background

Ứng dụng của từ omnishambles trong tiếng Anh:

Omnishambles examplesThey mixed our rooms up, then the toilet flooded, and when we finally got to the beach it started raining. The entire holiday was an omnishambles!

  • Dịch: Họ xới tung căn phòng lên, rồi nhà vệ sinh ngập nước và cuối cùng, khi chúng tôi ra biển, trời bắt đầu đổ mưa. Kỳ nghỉ này là một mớ hỗn loạn.

Many people think that Brexit created a real omnishambles for Britain.

  • Dịch: Nhiều người nghĩ rằng sự kiện Brexit đã gây ra tình trạng hỗn loạn thật sự cho nước Anh.

Từ điển từ đồng nghĩa: các từ đồng nghĩa, trái nghĩa, và các ví dụ

the fact of not being successful: Failure is not an option. Full sentence

The complete breakdown of local infrastructure left residents without water or electricity.

The markets experienced a meltdown at the news of the sale.

The car manufacturer’s collapse left the region’s economy in tatters.

He tried to sing the anthem, but it was an epic fail.

Failures
a dog’s breakfast idiom another/the final nail in the coffin idiombloodbathbrain freezebreakdownbusted flushflameoutflopfoul-upfree fallgame over idiomhashlemonmessnailslim pickingsslush piletrack recordtrain wreckturkey

Bài Cùng Chuyên Mục

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.